Thuộc địa Negri Sembilan của Nhật Đệ nhị Thế chiến

Đang hiển thị: Thuộc địa Negri Sembilan của Nhật Đệ nhị Thế chiến - Tem bưu chính (1942 - 1942) - 59 tem.

[Coat of Arms - Negri Sembilan Stamps Handstamped Overprinted with Seal, loại A] [Coat of Arms - Negri Sembilan Stamps Handstamped Overprinted with Seal, loại A1] [Coat of Arms - Negri Sembilan Stamps Handstamped Overprinted with Seal, loại A3] [Coat of Arms - Negri Sembilan Stamps Handstamped Overprinted with Seal, loại A4] [Coat of Arms - Negri Sembilan Stamps Handstamped Overprinted with Seal, loại A7] [Coat of Arms - Negri Sembilan Stamps Handstamped Overprinted with Seal, loại A8] [Coat of Arms - Negri Sembilan Stamps Handstamped Overprinted with Seal, loại A9] [Coat of Arms - Negri Sembilan Stamps Handstamped Overprinted with Seal, loại A10] [Coat of Arms - Negri Sembilan Stamps Handstamped Overprinted with Seal, loại A14] [Coat of Arms - Negri Sembilan Stamps Handstamped Overprinted with Seal, loại A16] [Coat of Arms - Negri Sembilan Stamps Handstamped Overprinted with Seal, loại A17] [Coat of Arms - Negri Sembilan Stamps Handstamped Overprinted with Seal, loại A18] [Coat of Arms - Negri Sembilan Stamps Handstamped Overprinted with Seal, loại A22] [Coat of Arms - Negri Sembilan Stamps Handstamped Overprinted with Seal, loại A25] [Coat of Arms - Negri Sembilan Stamps Handstamped Overprinted with Seal, loại A27] [Coat of Arms - Negri Sembilan Stamps Handstamped Overprinted with Seal, loại A30] [Coat of Arms - Negri Sembilan Stamps Handstamped Overprinted with Seal, loại A33] [Coat of Arms - Negri Sembilan Stamps Handstamped Overprinted with Seal, loại A34] [Coat of Arms - Negri Sembilan Stamps Handstamped Overprinted with Seal, loại A35] [Coat of Arms - Negri Sembilan Stamps Handstamped Overprinted with Seal, loại A38] [Coat of Arms - Negri Sembilan Stamps Handstamped Overprinted with Seal, loại A40] [Coat of Arms - Negri Sembilan Stamps Handstamped Overprinted with Seal, loại A42] [Coat of Arms - Negri Sembilan Stamps Handstamped Overprinted with Seal, loại A43]
Số lượng Loại D mới Không sử dụng Đã sử dụng Thư / FDC
1 A 1C - 88,57 55,36 - USD  Info
2 A1 1C - 27,68 22,14 - USD  Info
3 A2 1C - 22,14 27,68 - USD  Info
4 A3 1C - 33,21 27,68 - USD  Info
5 A4 2C - 332 - - USD  Info
6 A5 2C - 44,28 44,28 - USD  Info
7 A6 2C - 44,28 27,68 - USD  Info
8 A7 2C - 66,43 33,21 - USD  Info
9 A8 3C - 55,36 27,68 - USD  Info
10 A9 3C - 33,21 44,28 - USD  Info
11 A10 4C - - - - USD  Info
12 A11 5C - 55,36 27,68 - USD  Info
13 A12 5C - 22,14 16,61 - USD  Info
14 A13 5C - 22,14 22,14 - USD  Info
15 A14 5C - 66,43 55,36 - USD  Info
16 A15 6C - 553 553 - USD  Info
17 A16 6C - 221 193 - USD  Info
18 A17 6C - 442 442 - USD  Info
19 A18 8C - 193 193 - USD  Info
20 A19 8C - - - - USD  Info
21 A20 8C - 193 138 - USD  Info
22 A21 10C - 276 276 - USD  Info
23 A22 10C - 442 332 - USD  Info
24 A23 10C - 664 553 - USD  Info
25 A24 10C - - - - USD  Info
26 A25 12C - 2214 2214 - USD  Info
27 A26 15C - - - - USD  Info
28 A27 15C - 33,21 11,07 - USD  Info
29 A28 15C - 33,21 16,61 - USD  Info
30 A29 15C - 138 44,28 - USD  Info
31 A30 25C - 44,28 55,36 - USD  Info
32 A31 25C - 88,57 110 - USD  Info
33 A32 25C - 664 553 - USD  Info
34 A33 30C - 276 276 - USD  Info
35 A34 40C - 1328 1328 - USD  Info
36 A35 40C - 1107 1107 - USD  Info
37 A36 50C - 1328 1328 - USD  Info
38 A37 50C - - - - USD  Info
39 A38 1$ - 276 332 - USD  Info
40 A39 1$ - 221 2767 - USD  Info
41 A40 1$ - 553 553 - USD  Info
42 A41 2$ - - - - USD  Info
43 A42 5$ - 664 885 - USD  Info
44 A43 5$ - 1328 1328 - USD  Info
1‑44 - 14204 16030 - USD 
[Coat of Arms - Negri Sembilan Stamps Overprinted "DAI NIPPON - 2602 - MALAYA", loại B] [Coat of Arms - Negri Sembilan Stamps Overprinted "DAI NIPPON - 2602 - MALAYA", loại B1] [Coat of Arms - Negri Sembilan Stamps Overprinted "DAI NIPPON - 2602 - MALAYA", loại B2] [Coat of Arms - Negri Sembilan Stamps Overprinted "DAI NIPPON - 2602 - MALAYA", loại B3] [Coat of Arms - Negri Sembilan Stamps Overprinted "DAI NIPPON - 2602 - MALAYA", loại B4] [Coat of Arms - Negri Sembilan Stamps Overprinted "DAI NIPPON - 2602 - MALAYA", loại B5] [Coat of Arms - Negri Sembilan Stamps Overprinted "DAI NIPPON - 2602 - MALAYA", loại B6] [Coat of Arms - Negri Sembilan Stamps Overprinted "DAI NIPPON - 2602 - MALAYA", loại B7] [Coat of Arms - Negri Sembilan Stamps Overprinted "DAI NIPPON - 2602 - MALAYA", loại B8] [Coat of Arms - Negri Sembilan Stamps Overprinted "DAI NIPPON - 2602 - MALAYA", loại B9] [Coat of Arms - Negri Sembilan Stamps Overprinted "DAI NIPPON - 2602 - MALAYA", loại B10]
Số lượng Loại D mới Không sử dụng Đã sử dụng Thư / FDC
45 B 1C - 2,21 0,83 - USD  Info
46 B1 2C - 6,64 0,83 - USD  Info
47 B2 3C - 5,54 0,83 - USD  Info
48 B3 5C - 1,11 2,77 - USD  Info
49 B4 6C - 4,43 1,66 - USD  Info
50 B5 8C - 5,54 1,66 - USD  Info
51 B6 10C - 5,54 3,32 - USD  Info
52 B7 15C - 16,61 3,32 - USD  Info
53 B8 25C - 4,43 16,61 - USD  Info
54 B9 30C - 8,86 4,43 - USD  Info
55 B10 1$ - 110 138 - USD  Info
45‑55 - 171 174 - USD 
[Coat of Arms - Negri Sembilan Stamps Overprinted Japanese Postal Service in Japanese, loại C] [Coat of Arms - Negri Sembilan Stamps Overprinted Japanese Postal Service in Japanese, loại C1] [Coat of Arms - Negri Sembilan Stamps Overprinted Japanese Postal Service in Japanese, loại C2] [Coat of Arms - Negri Sembilan Stamps Overprinted Japanese Postal Service in Japanese, loại C3]
Số lượng Loại D mới Không sử dụng Đã sử dụng Thư / FDC
56 C 1C - 0,55 1,66 - USD  Info
57 C1 2/5C - 0,83 0,83 - USD  Info
58 C2 6/5C - 0,55 1,11 - USD  Info
59 C3 25C - 1,66 16,61 - USD  Info
56‑59 - 3,59 20,21 - USD 
Năm
Tìm

Danh mục

Từ năm

Đến năm

Chủ đề

Loại

Màu

Tiền tệ

Loại đơn vị